Bảng Giá Dịch Vụ
1. Biểu giá In sợi nhựa FDM (Theo trọng lượng)
| DỊCH VỤ | TRỌNG LƯỢNG | ĐƠN GIÁ (VNĐ/GRAM) |
|---|---|---|
| In dịch vụ thường | < 1kg | 1.000 đ |
| ≥ 1kg | 950 đ | |
| In SL nhiều (Từ 50 mẫu) |
≥ 3kg | 900 đ |
| ≥ 5kg | 850 đ |
**Lưu ý:** Đơn giá áp dụng cho vật liệu tiêu chuẩn (PLA, PETG). Liên hệ để báo giá chi tiết cho vật liệu đặc biệt hoặc yêu cầu phức tạp.
2. Biểu giá Phí dịch vụ In 3D (Theo thời gian in)
| HẠNG MỤC | THỜI GIAN | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|---|---|---|
| In dịch vụ | < 1h | 10.000 đ (cố định) |
| 1h – 50h | 8.000đ/h | |
| 50h – 100h | 7.000đ/h | |
| > 100h | 6.000đ/h |
**Lưu ý:** Giá cố định 10.000 đ áp dụng cho mẫu in dưới 1 giờ. Mức giá theo giờ ưu đãi hơn khi thời gian in càng lâu.Liên hệ để biết được tư vấn chi tiết








